gia quan

Học thuật
Thân thiện
gia quan

Một thanh niên trong trang phục truyền thống đang thực hiện nghi lễ gia quan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ trưởng thành cho con trai trong xã hội phong kiến Việt Nam: "Gia quan" nghi lễ cổ truyền, thường được tổ chức khi con trai đến tuổi trưởng thành (khoảng 20 tuổi), đánh dấu việc họ trở thành người đàn ông, có thể lập gia đình gánh vác việc xã hội. Tên gọi bắt nguồn từ nghi thức chính đội (quan) lên đầu.
    • Người đàn ông đã trưởng thành: Theo nghĩa rộng, "gia quan" còn được dùng để chỉ bản thân người đàn ông đã qua lễ trưởng thành này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo sử sách, các hoàng tử thường làm lễ gia quan trước khi ra ở riêng. (Theo historical records, princes often held the "gia quan" ceremony before moving out to live separately.)
    • Sau lễ gia quan, chàng trai ấy được cả làng công nhận một tráng đinh. (After the "gia quan" ceremony, that young man was recognized by the whole village as an adult man.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuổi gia quan": chỉ độ tuổi trưởng thành, tuổi có thể làm lễ gia quan.
    • Cậu ấy đã đến tuổi gia quan, nên cha mẹ đang tính chuyện trăm năm. (He has reached the "gia quan" age, so his parents are considering marriage arrangements.)
Biến thể từ gần giống
  • Lễ đội : Một tên gọi khác, giải thích hơn về nghi thức chính của lễ "gia quan".
  • Lễ thành đinh: Một nghi lễ tương tự đánh dấu tuổi trưởng thành.
  • Tráng đinh: Chỉ người đàn ông trẻ khỏe, trong độ tuổi lao động có thể gánh vác việc làng, việc nước; thường kết quả sau lễ "gia quan".
Từ đồng nghĩa
  • Lễ trưởng thành: Nghi lễ đánh dấu sự trưởng thành (nghĩa rộng, có thể dùng cho cả nam nữ).
  • Tuổi trưởng thành: Giai đoạn tuổi đã lớn.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ Hán Việt: "Gia quan" một từ Hán Việt, trong đó "gia" (加) có nghĩathêm vào, đội lên; "quan" (冠) có nghĩa, mão.
  • Từ cổ, ít dùng: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về phong tục cổ truyền. Trong tiếng Việt hiện đại, khái niệm này ít được nhắc đến trực tiếp bằng từ "gia quan".
gia quan

Một thanh niên trong trang phục truyền thống đang thực hiện nghi lễ gia quan.

  1. con trai ngày xưa đến tuổi trưởng thành làm lễ "gia quan" (đội nón), hiểu rộng : người đàn ông

Từ gần giống